Bách khoa sản phẩm
/images/faq/banner.jpg
21/01/2026

Polyurethane là gì? Giải mã tính linh hoạt và ứng dụng của Polyurethane trong xây dựng

Polyurethane là gì và vì sao vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ công nghiệp, tiêu dùng đến xây dựng?

Nội dung bài viết

  • 1. Vì sao Polyurethane có thể ứng dụng linh hoạt và rộng rãi trong xây dựng?
    • 1.1 Định nghĩa Polyurethane (PU)
    • 1.2 Thuộc tính vật liệu đặc trưng của Polyurethane trong xây dựng
  • 2. Polyurethane đã thay đổi cách xử lý khe hở và mối nối trong xây dựng như thế nào?
    • 2.1 Cách Polyurethane xử lý khe hở trong xây dựng 
    • 2.2 Xu hướng sử dụng Polyurethane trong xây dựng tương lai
  • 3. Giải pháp keo bọt nở Polyurethane cho thi công xây dựng
    • 3.1 Ưu điểm của keo bọt nở Apollo PU Foam
    • 3.2 Ứng dụng của Apollo PU Foam
  • 4. Tổng kết
  • FAQ: Câu hỏi về Polyurethane là gì và ứng dụng keo bọt nở Apollo PU Foam trong ngành xây dựng
    • 1. Polyurethane là gì?
    • 2. Vì sao Polyurethane được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng?
    • 3. Keo bọt nở Apollo PU Foam có ưu điểm gì trong thi công xây dựng?
    • 4. Keo bọt nở Apollo PU Foam thường được sử dụng ở những vị trí nào?
    • 5. Việc hiểu đúng thuộc tính vật liệu Polyurethane mang lại lợi ích gì cho thợ thầu?

Nhờ khả năng điều chỉnh cấu trúc hóa học và kiểm soát tính năng vật liệu, Polyurethane không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, cách nhiệt và cách âm mà còn phù hợp với nhiều điều kiện thi công khác nhau. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu khái niệm Polyurethane là gì, các tính chất đặc trưng của vật liệu và ứng dụng tiêu biểu của keo bọt nở Apollo PU Foam trong thi công xây dựng trong nước.

1. Vì sao Polyurethane có thể ứng dụng linh hoạt và rộng rãi trong xây dựng?

Điểm khác biệt cốt lõi của Polyurethane nằm ở bản chất khoa học vật liệu. Polyurethane không phải là một vật liệu có công thức cố định, mà là một hệ polymer có thể thiết kế tính chất thông qua việc điều chỉnh thành phần hóa học và điều kiện phản ứng. Từ cùng một nền tảng Polyurethane, vật liệu có thể được tạo ra ở dạng mềm, đàn hồi, bán cứng hoặc cứng, đáp ứng các yêu cầu rất khác nhau trong xây dựng.

1.1 Định nghĩa Polyurethane (PU)

Polyurethane được hình thành từ phản ứng giữa diisocyanate và polyol, tạo nên liên kết urethane trong cấu trúc polymer. Khi thay đổi tỷ lệ, loại polyol hoặc phụ gia, cấu trúc phân tử và mức độ liên kết ngang sẽ thay đổi theo, từ đó kiểm soát được độ cứng, độ đàn hồi, khả năng giãn nở và độ bền cơ học của vật liệu. Chính khả năng “thiết kế theo nhu cầu” này giúp Polyurethane thích ứng với nhiều bài toán kỹ thuật khác nhau.

Cấu trúc hóa học của Polyurethane
Cấu trúc hóa học của Polyurethane

Bên cạnh đó, Polyurethane có cơ chế phản ứng linh hoạt với độ ẩm trong không khí. Đặc tính này cho phép vật liệu đóng rắn trong điều kiện thi công thực tế mà không cần gia nhiệt hay thiết bị phức tạp, rất phù hợp với môi trường công trường xây dựng. Ở dạng bọt, Polyurethane hình thành cấu trúc ô kín hoặc bán kín, tạo ra khả năng cách nhiệt và cách âm tự nhiên, đồng thời hạn chế truyền ẩm và không khí.

Sự kết hợp giữa khả năng kiểm soát tính chất, cơ chế đóng rắn thuận tiện và cấu trúc vật liệu hiệu quả đã đưa Polyurethane trở thành một trong những polymer linh hoạt và có tính ứng dụng cao nhất trong ngành xây dựng hiện nay.

1.2 Thuộc tính vật liệu đặc trưng của Polyurethane trong xây dựng

Trên thực tế, hiệu quả của Polyurethane trong xây dựng không chỉ đến từ tính linh hoạt về ứng dụng, mà còn được bảo chứng bởi các thông số vật liệu cụ thể như độ dẫn nhiệt thấp, độ bền cơ học ổn định và khả năng kiểm soát độ ẩm tốt. Đây là nền tảng kỹ thuật giúp Polyurethane, đặc biệt ở dạng keo bọt nở, trở thành vật liệu xử lý khe hở và cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong thi công hiện đại.

Việc hiểu và áp dụng đúng các thuộc tính vật liệu của Polyurethane giúp thợ thầu vừa thi công nhanh và hiệu quả hơn, mà còn giảm rủi ro bảo hành, nâng cao chất lượng hoàn thiện và độ bền dài hạn cho công trình.

Thuộc tính kỹ thuật

Giá trị điển hình của Polyurethane

Ý nghĩa trong ứng dụng xây dựng

Khối lượng riêng

~30–80 kg/m³ (PU Foam); 1.100–1.300 kg/m³ (PU đặc)

Cho phép tạo vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng lấp đầy và gia cường

Độ dẫn nhiệt (λ)

~0,020–0,035 W/m·K

Hiệu quả cách nhiệt cao, giảm thất thoát năng lượng

Độ bền nén

~100–300 kPa (PU Foam xây dựng)

Chịu lực tốt tại khe hở, không sụp bọt sau đóng rắn

Độ bền kéo

~150–400 kPa

Đảm bảo liên kết ổn định giữa các vật liệu tiếp giáp

Độ giãn dài khi đứt

~10–30% (PU Foam), cao hơn với PU đàn hồi

Hấp thụ chuyển vị, hạn chế nứt gãy do rung và giãn nở nhiệt

Độ hút nước

< 3% thể tích (ô kín)

Giảm nguy cơ thấm ẩm, duy trì hiệu năng lâu dài

Cấu trúc ô

Ô kín hoặc bán kín

Quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống thấm

Cơ chế đóng rắn

Phản ứng với độ ẩm không khí

Thi công thuận tiện, không cần nhiệt hay xúc tác ngoài

Nhiệt độ làm việc

Khoảng -40°C đến +90°C

Phù hợp điều kiện khí hậu và môi trường sử dụng đa dạng

Khả năng chống cháy

Có thể đạt B1 hoặc tương đương khi bổ sung phụ gia

Giảm lan truyền lửa trong các hạng mục kỹ thuật

(Giá trị mang tính tham chiếu kỹ thuật phổ biến trong vật liệu Polyurethane xây dựng, có thể thay đổi theo công thức và tiêu chuẩn từng nhà sản xuất.)

2. Polyurethane đã thay đổi cách xử lý khe hở và mối nối trong xây dựng như thế nào?

Trong xây dựng truyền thống, khe hở và mối nối thường được xem là hạng mục phụ, xử lý sau cùng bằng các vật liệu có mục tiêu chính là “lấp kín”. Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn công trình còn đơn giản, yêu cầu về hiệu suất chưa cao. Tuy nhiên, khi công trình hiện đại ngày càng chú trọng đến độ kín khí, cách nhiệt và tuổi thọ hoàn thiện, cách trám khe cũ bộc lộ nhiều hạn chế.

Sự xuất hiện của Polyurethane, đặc biệt ở dạng keo bọt nở, đã thay đổi bản chất cách xử lý khe hở: từ xử lý hình thức sang xử lý hiệu năng công trình.

2.1 Cách Polyurethane xử lý khe hở trong xây dựng 

Tiêu chí

Trám khe truyền thống 
(vữa, xi măng, vật liệu cứng)

Trám khe với Polyurethane

Mục tiêu chính

Lấp kín khe hở

Lấp kín + kiểm soát hiệu năng

Khả năng theo chuyển vị

Kém, dễ nứt khi công trình giãn nở

Tốt hơn, phù hợp khe hở có dao động

Độ kín khí

Thấp, dễ hình thành khe hở thứ cấp

Cao, hạn chế lọt khí và ẩm

Hiệu quả cách nhiệt

Gần như không có

Cải thiện rõ rệt tại điểm tiếp giáp

Ảnh hưởng đến thất thoát năng lượng

Không kiểm soát được

Giảm thất thoát qua khe hở và lỗ kỹ thuật

Bảo trì sau sử dụng

Dễ phát sinh nứt, bong, phải sửa lại

Ổn định hơn nếu thi công đúng

Vai trò trong thiết kế công trình

Hạng mục phụ

Một phần của giải pháp bao che

Theo đánh giá của U.S. Department of Energy, khe hở và rò rỉ không khí có thể chiếm tới 20–30% thất thoát năng lượng trong công trình dân dụng, chủ yếu tại các vị trí quanh cửa, khe xuyên tường và lỗ kỹ thuật. Việc chuyển từ trám khe thụ động sang sử dụng vật liệu Polyurethane giúp kiểm soát trực tiếp nhóm thất thoát này, từ đó cải thiện hiệu quả vận hành công trình (DOE, n.d.).

Như vậy, Polyurethane không chỉ thay đổi vật liệu trám khe, mà thay đổi luôn vai trò của khe hở trong tư duy thiết kế và thi công, từ điểm yếu dễ phát sinh sự cố trở thành điểm có thể kiểm soát hiệu năng nếu xử lý đúng cách.

2.2 Xu hướng sử dụng Polyurethane trong xây dựng tương lai

Xu hướng sử dụng Polyurethane trong xây dựng không mang tính ngắn hạn, mà được thúc đẩy bởi các yếu tố mang tính cấu trúc của ngành. Báo cáo thị trường Polyurethane toàn cầu cho thấy quy mô thị trường đạt khoảng 75.53 tỷ USD năm 2024 và dự kiến tăng lên khoảng 120 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép CAGR xấp xỉ 8%. Trong đó, xây dựng và cách nhiệt là một trong những phân khúc đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng (Grand View Research, 2025).

Nguyên nhân chính đến từ việc các công trình ngày càng ưu tiên:

  • Giảm thất thoát năng lượng qua bao che
  • Kiểm soát độ kín khí và độ ẩm
  • Nâng cao tuổi thọ và giảm chi phí vận hành

Trong bối cảnh đó, Polyurethane được ưu tiên nhờ khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: cách nhiệt hiệu quả, thi công linh hoạt tại khe hở phức tạp và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

Các nghiên cứu về vật liệu cách nhiệt cũng chỉ ra rằng Polyurethane foam có thể đạt hiệu suất cách nhiệt cao hơn trên cùng độ dày so với nhiều vật liệu truyền thống, giúp tiết kiệm không gian và tăng hiệu quả thiết kế bao che (ANPE, n.d.). Điều này lý giải vì sao Polyurethane ngày càng được tích hợp sâu hơn vào các giải pháp xây dựng hướng tới tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

3. Giải pháp keo bọt nở Polyurethane cho thi công xây dựng

Từ nền tảng khoa học và vai trò ngày càng rõ nét trong xử lý khe hở và kiểm soát thất thoát năng lượng, Polyurethane đã được ứng dụng trực tiếp vào thi công thông qua các dòng keo bọt nở chuyên dụng. Trong đó, Apollo Silicone thương hiệu vật liệu trám trét uy tín hàng đầu tại Việt Nam đã phát triển keo bọt nở Apollo như một giải pháp Polyurethane đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thi công của công trình xây dựng hiện nay.

3.1 Ưu điểm của keo bọt nở Apollo PU Foam

Keo bọt nở Apollo PU Foam là dạng keo bọt được tạo thành từ hệ Polyurethane, có khả năng phản ứng nhanh khi tiếp xúc với không khí. Trong quá trình phản ứng, keo giãn nở và đóng rắn, hình thành cấu trúc bọt bám dính chắc chắn vào bề mặt vật liệu.

  • Khả năng nở và lấp đầy khe hở hiệu quả: Keo khi bơm ra sẽ giãn nở, điền kín các khe hở, lỗ rỗng và mối nối, tạo lớp chắn liên tục giúp hạn chế nước, không khí và độ ẩm xâm nhập.
  • Cách nhiệt và chống thấm: Cấu trúc bọt giúp giảm truyền nhiệt và ngăn thấm nước tại các vị trí tiếp giáp, góp phần ổn định nhiệt độ không gian và bảo vệ kết cấu công trình.
  • Cách âm và giảm rung: Apollo PU Foam có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm rung động, đặc biệt hiệu quả tại các lỗ kỹ thuật, khe hở quanh cửa, ống dẫn và vách ngăn.
  • Đóng rắn nhanh, bám dính tốt: Keo phản ứng nhanh với không khí, giúp rút ngắn thời gian thi công và tạo liên kết ổn định trên nhiều bề mặt xây dựng khác nhau.
Keo bọt nở Apollo giúp cách âm, cách nhiệt, cách điện, tạo cấu trúc tổng thể vững chắc cho công trình
Keo bọt nở Apollo giúp cách âm, cách nhiệt, cách điện, tạo cấu trúc tổng thể vững chắc cho công trình

3.2 Ứng dụng của Apollo PU Foam

Nhờ những ưu điểm trên, keo bọt nở Apollo PU Foam được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình xây dựng mới và công trình bảo trì, sửa chữa.

  • Trám kín khe hở quanh khung cửa, cửa sổ để ngăn không khí, nước và độ ẩm xâm nhập.
  • Bịt kín các lỗ ống kỹ thuật, lỗ thông hơi, khe hở quanh ổ cắm điện và đường dẫn kỹ thuật.
  • Sửa chữa, gia cố các khu vực tường, vách ngăn, mái che bị hư hỏng nhằm hạn chế thấm nước và dột.
  • Ứng dụng cách nhiệt, cách âm và chống thấm tại tường, vách và các vị trí cần kiểm soát thất thoát năng lượng.
Apollo PU Foam - Giải pháp trám trét, bịt kín khe hở cỡ lớn
Apollo PU Foam - Giải pháp trám trét, bịt kín khe hở cỡ lớn

>>> Xem thêm 4 trạng thái của chất keo bọt nở Apollo PU Foam tại chuyên mục Tháo vát hơn mỗi ngày:

4. Tổng kết

Polyurethane là vật liệu polymer có tính linh hoạt cao, cho phép điều chỉnh nhiều đặc tính kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu xây dựng hiện đại. Khi hiểu đúng polyurethane là gì, người dùng sẽ thấy rõ lý do vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong xử lý khe hở, cách nhiệt, cách âm và kiểm soát độ ẩm tại nhiều hạng mục công trình.

Với vị thế dẫn đầu ngành chất trám tại Việt Nam, Apollo Silicone cung cấp hệ sinh thái sản phẩm chất lượng, đáp ứng đa dạng nhu cầu trám trét và hoàn thiện trong xây dựng. Không dừng ở đó, Apollo Silicone còn hỗ trợ thợ thầu hiểu đúng thuộc tính sản phẩm và ứng dụng đúng theo điều kiện thi công thực tế tại Việt Nam, giúp kiểm soát rủi ro phát sinh, tối ưu hiệu quả thi công và nâng cao độ bền công trình sau bàn giao.

FAQ: Câu hỏi về Polyurethane là gì và ứng dụng keo bọt nở Apollo PU Foam trong ngành xây dựng

1. Polyurethane là gì?

Polyurethane là một loại polymer tổng hợp được tạo thành từ phản ứng giữa Di-isocyanates và Polyols, hình thành liên kết Urethane trong cấu trúc phân tử, cho phép vật liệu tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như bọt nở, cao su hoặc lớp phủ.

2. Vì sao Polyurethane được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng?

Polyurethane có khả năng điều chỉnh tính chất linh hoạt, độ bền cơ học ổn định, khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, đồng thời đóng rắn thuận tiện trong điều kiện môi trường thông thường, phù hợp với nhiều hạng mục thi công xây dựng.

3. Keo bọt nở Apollo PU Foam có ưu điểm gì trong thi công xây dựng?

Keo bọt nở Apollo PU Foam có khả năng lấp đầy khe hở hiệu quả, cách nhiệt, cách âm, chống thấm tốt và đóng rắn nhanh, giúp rút ngắn thời gian thi công và tăng độ ổn định cho mối nối.

4. Keo bọt nở Apollo PU Foam thường được sử dụng ở những vị trí nào?

Apollo PU Foam thường được sử dụng để trám khe hở quanh cửa, cửa sổ, lỗ ống kỹ thuật, khe thông hơi, sửa chữa tường, vách ngăn và các vị trí cần cách nhiệt, cách âm hoặc chống thấm.

5. Việc hiểu đúng thuộc tính vật liệu Polyurethane mang lại lợi ích gì cho thợ thầu?

Hiểu đúng thuộc tính vật liệu Polyurethane giúp thợ thầu xác định đúng điều kiện thi công và phạm vi ứng dụng, kiểm soát độ nở cũng như độ ổn định sau khi đóng rắn, hạn chế lỗi phồng rộp, hở mạch hoặc bong bám, từ đó giảm phát sinh sửa chữa và đảm bảo chất lượng hoàn thiện lâu dài.

Nguồn tài liệu tham khảo:

  1. European Committee for Standardization. (2012). EN 13165: Thermal insulation products for buildings – Factory made rigid polyurethane foam (PUR) and polyisocyanurate foam (PIR) products – Specification. Brussels, Belgium: CEN.
  2. European Committee for Standardization. (2012). EN 13165: Thermal insulation materials made of rigid polyurethane foam (PUR/PIR) – Mechanical properties and moisture behavior. Brussels, Belgium: CEN.
  3. U.S. Department of Energy. (n.d.). Air leakage.
  4. Grand View Research. (2025). Polyurethane market size, share & growth report, 2030.
  5. Associazione Nazionale Poliuretano Espanso rigido. (n.d.). Thermal conductivity polyurethane.

Lý do vì sao trong các bài viết của Apollo Silicone luôn sử dụng linh hoạt 2 thuật ngữ Silicone (có chữ e) và Silicon (không có chữ e):

Silicon (Si) “không có chữ e” đơn giản chỉ là một nguyên tố hóa học. Còn với Silicone “có chữ e” là một hợp chất cấu trúc bao gồm các nguyên tử Silicon và Oxygen kết hợp với nhau tạo thành chuỗi Polymer giống cao su có khả năng kháng lại sự thay đổi của nhiệt độ, co giãn và đàn hồi tốt, không dẫn điện dẫn nhiệt.

Sản phẩm từ Silicone có tên thương mại là Silicone Sealant chuyên dùng để gắn, trám trét, bịt kín các khe hở, mối nối nhôm kính và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Trong thực tế, chúng ta thường gọi các sản phẩm này là Keo Silicon (không dùng chữ e theo thói quen, viết và hành vi tìm kiếm trên mạng), nhưng về mặt kỹ thuật, chất trám Silicone mới là thuật ngữ để chỉ những sản phẩm này. Và khi nhắc đến các sản phẩm này, Silicone “có chữ e” là cách sử dụng chính xác nhất.

(11 đánh giá)
Chia sẻ:
  • Link copied!
Bài viết liên quan
Hướng dẫn cách sử dụng keo bọt nở Apollo hiệu quả và an toàn
Hướng dẫn cách sử dụng keo bọt nở Apollo hiệu quả và an toàn
06/10/2023
Hướng dẫn cách tẩy keo bọt nở đã khô và xử lý khi vòi keo bọt nở Apollo Foam bị tắc
Bí quyết cách tẩy keo bọt nở đã khô và xử lý vòi keo bị tắc hiệu quả
28/03/2024
Hướng dẫn phun bọt cách âm, cách nhiệt với keo bọt nở Apollo PU Foam
Hướng dẫn phun bọt cách âm, cách nhiệt với Apollo PU Foam
15/07/2024
Nội dung bài viết
  • 1. Vì sao Polyurethane có thể ứng dụng linh hoạt và rộng rãi trong xây dựng?
    • 1.1 Định nghĩa Polyurethane (PU)
    • 1.2 Thuộc tính vật liệu đặc trưng của Polyurethane trong xây dựng
  • 2. Polyurethane đã thay đổi cách xử lý khe hở và mối nối trong xây dựng như thế nào?
    • 2.1 Cách Polyurethane xử lý khe hở trong xây dựng 
    • 2.2 Xu hướng sử dụng Polyurethane trong xây dựng tương lai
  • 3. Giải pháp keo bọt nở Polyurethane cho thi công xây dựng
    • 3.1 Ưu điểm của keo bọt nở Apollo PU Foam
    • 3.2 Ứng dụng của Apollo PU Foam
  • 4. Tổng kết
  • FAQ: Câu hỏi về Polyurethane là gì và ứng dụng keo bọt nở Apollo PU Foam trong ngành xây dựng
    • 1. Polyurethane là gì?
    • 2. Vì sao Polyurethane được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng?
    • 3. Keo bọt nở Apollo PU Foam có ưu điểm gì trong thi công xây dựng?
    • 4. Keo bọt nở Apollo PU Foam thường được sử dụng ở những vị trí nào?
    • 5. Việc hiểu đúng thuộc tính vật liệu Polyurethane mang lại lợi ích gì cho thợ thầu?