Kiến thức chuyên sâu
/images/faq/banner.jpg
20/01/2026

Năm 2025 nhìn lại hành trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt Nam và mục tiêu Net-Zero 2050

Hành trình tiến tới Net-Zero của Việt Nam đang được thúc đẩy mạnh mẽ hơn khi các chính sách hỗ trợ bắt đầu đi vào thực tế. Tháng 11/2025, Chính phủ yêu cầu trình cơ chế giảm 2% lãi suất cho các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng tiêu chuẩn ESG – những tín hiệu cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ là định hướng mà đã trở thành ưu tiên quốc gia.

Nội dung bài viết

  • 1. Bối cảnh Việt Nam sau COP26
  • 2. Áp lực quốc tế và động lực để doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh
  • 3. Thực trạng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025
    • 3.1 Khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế
    • 3.2 Thách thức về đo lường khí thải
  • 4. Chính sách quốc gia thúc đẩy Net-Zero trong giai đoạn 2025–2030
  • 5. Doanh nghiệp Việt Nam đang ở đâu trong bản đồ chuyển đổi xanh
  • 6. Những trụ cột doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2026 - 2030
    • 6.1 Thiết lập hệ thống đo lường phát thải
    • 6.2 Tối ưu năng lượng và đổi mới công nghệ
    • 6.3 Chuyển đổi vật liệu sang hướng xanh
    • 6.4 Minh bạch dữ liệu và báo cáo theo chuẩn quốc tế
    • 6.5 Xây dựng chuỗi cung ứng ít carbon
  • 7. Nhìn lại cuối năm 2025 và định hướng 2026–2030
  • FAQ: Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi xanh và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình Net-Zero 2050
    • 1. Vì sao năm 2025 được xem là bản lề cho chuyển đổi xanh tại Việt Nam?
    • 2. Cơ chế CBAM của EU và các quy định khí hậu quốc tế gây áp lực gì cho doanh nghiệp Việt Nam?
    • 3. Những trụ cột nào doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2024–2030 để chuyển đổi xanh hiệu quả?
    • 4. Apollo Silicone đóng vai trò gì trong xu hướng vật liệu xanh và công trình bền vững?
    • 5. Doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu như thế nào để không bị tụt lại trong năm 2026?

Trong bối cảnh đó, hành trình đạt mục tiêu Net-Zero sẽ tiếp tục được đẩy nhanh bởi sự chung tay của nhiều bên, và Tập đoàn Apollo đóng vai trò là một trong những doanh nghiệp tiên phong góp phần định hình bức tranh vật liệu xanh và công trình bền vững tại Việt Nam. Cùng Apollo Silicone nhìn lại toàn cảnh năm 2025 và doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình Net-Zero 2050.

1. Bối cảnh Việt Nam sau COP26

Năm 2021, Việt Nam tạo dấu ấn quan trọng khi tuyên bố mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26. Kể từ đó, ba năm vừa qua trở thành giai đoạn nền tảng, chính phủ và doanh nghiệp bắt đầu định hình các bước chuyển đổi thực chất để hướng đến nền kinh tế carbon thấp.

Bước vào cuối năm 2024, nhìn lại hành trình đã đi qua, có thể thấy Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn “cam kết” sang giai đoạn “thiết lập hành động”. Các báo cáo của Deloitte và Ngân hàng Thế giới đều nhận định Việt Nam đang bước vào thời kỳ tăng tốc mạnh mẽ, đặc biệt trong các ngành thâm dụng năng lượng và vật liệu. Mục tiêu Net-Zero đã không còn là định hướng xa vời mà đã trở thành một yêu cầu chiến lược.

2. Áp lực quốc tế và động lực để doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh

Làn sóng chính sách khí hậu tạo biến số lớn cho thương mại quốc tế. Cơ chế CBAM của EU yêu cầu doanh nghiệp khai báo lượng carbon gắn với sản phẩm xuất khẩu. Từ năm 2026, doanh nghiệp có mức phát thải cao sẽ đối mặt với chi phí gia tăng. Ở Mỹ, các yêu cầu công bố rủi ro khí hậu theo chuẩn SEC Climate Rule đang định hình tiêu chuẩn minh bạch mới. Cơ chế này khiến doanh nghiệp Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc. Chuyển đổi xanh không chỉ phục vụ môi trường mà còn đảm bảo khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Nhật Bản và Hàn Quốc hiện là hai trong số những nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, xây dựng, bất động sản và hạ tầng. Trong những năm gần đây, nhiều tập đoàn lớn như Samsung, LG, SK, Hyundai Engineering (Hàn Quốc đã bắt đầu lồng ghép các yêu cầu về vật liệu xanh, tiết kiệm năng lượng và đo lường phát thải gián tiếp (Scope 3) vào tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng. Không chỉ dừng ở tuyên bố ESG, các tập đoàn này yêu cầu đối tác tại Việt Nam chứng minh tiến trình giảm phát thải thông qua dữ liệu đo lường, báo cáo và cải tiến vật liệu trong thực tế dự án. Khi nhìn lại giai đoạn cuối năm, có thể thấy các chuẩn ESG quốc tế đang dần “đi vào hợp đồng” và hòa vào quy chuẩn kinh doanh tại Việt Nam, tạo ra áp lực tuân thủ rõ rệt nhưng đồng thời mở ra cơ hội cạnh tranh mới cho những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi xanh sớm.

3. Thực trạng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025

3.1 Khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế

Khảo sát ESG quốc gia năm 2023 ghi nhận hơn 70% doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của ESG nhưng chỉ khoảng 38% từng tiến hành kiểm kê khí nhà kính. Số doanh nghiệp có chiến lược Net-Zero chính thức còn ít hơn. Các lãnh đạo doanh nghiệp chia sẻ rằng họ “muốn bắt đầu nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu”. Đến cuối 2025, sự chênh lệch này vẫn tồn tại và phản ánh thực tế rằng nhận thức luôn đi trước năng lực triển khai.

3.2 Thách thức về đo lường khí thải

Thiếu dữ liệu đầu vào khiến doanh nghiệp khó thiết lập mục tiêu giảm phát thải. Các chuyên gia của World Bank đánh giá đo lường khí nhà kính là trở ngại lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam trong hành trình Net-Zero. Điều này lý giải vì sao nhiều doanh nghiệp đã có kế hoạch nhưng chưa thể đưa vào vận hành.

4. Chính sách quốc gia thúc đẩy Net-Zero trong giai đoạn 2025–2030

Giai đoạn 2025-2030 đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ của Việt Nam khi khung chính sách về giảm phát thải được hoàn thiện rõ rệt hơn. Nền tảng quan trọng nhất là Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021–2030 với mục tiêu giảm tối thiểu 15% cường độ phát thải vào năm 2030. Đây là định hướng xuyên suốt để các ngành thâm dụng năng lượng như công nghiệp và xây dựng bắt đầu triển khai các biện pháp giảm phát thải một cách hệ thống. Cùng với chiến lược này, Chính phủ yêu cầu các nhóm ngành lớn phải tiến hành kiểm kê khí nhà kính định kỳ trước năm 2030. Quy định này cho thấy sự chuyển biến rõ rệt từ tinh thần tự nguyện sang yêu cầu bắt buộc, đồng thời giúp doanh nghiệp chuẩn bị trước cho những cơ chế điều tiết carbon toàn cầu.

Bổ sung vào khung chính sách là nguồn lực tài chính đáng kể từ quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng JETP với tổng giá trị 15,5 tỷ USD. Khoản hỗ trợ này mở ra cơ hội để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, nâng cấp dây chuyền và phát triển vật liệu, sản phẩm ít phát thải hơn. Những yếu tố trên tạo nên một bệ phóng quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh với nền tảng rõ ràng và khả thi hơn.

5. Doanh nghiệp Việt Nam đang ở đâu trong bản đồ chuyển đổi xanh

Nhiều khảo sát về năng lực chuyển đổi xanh tại Việt Nam do các tổ chức quốc tế thực hiện trong giai đoạn 2022–2025 như Deloitte, UNDP–VCCI và World Bank đều cho thấy một xu hướng chung rằng doanh nghiệp Việt Nam đang phân hóa thành ba nhóm trên hành trình Net-Zero, dù số liệu cụ thể có sự khác biệt giữa từng nghiên cứu.

Nhóm tiên phong thường chiếm một tỷ lệ còn khiêm tốn, chủ yếu là các tập đoàn lớn và doanh nghiệp xuất khẩu. Đây là những đơn vị đã bắt đầu kiểm kê khí nhà kính, đặt mục tiêu giảm phát thải và đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng. Mức độ trưởng thành về ESG của nhóm này cho thấy họ đang chủ động bắt nhịp với các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu ngày càng chặt chẽ của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bên cạnh nhóm tiên phong, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển đổi. Họ đã nhận thức rõ tầm quan trọng của ESG, bắt đầu thu thập dữ liệu hoặc thử nghiệm các giải pháp kỹ thuật nhưng vẫn thiếu một lộ trình Net-Zero đầy đủ. Đây được xem là nhóm có khả năng tăng tốc mạnh nhất nếu được hướng dẫn cụ thể hơn về phương pháp đo lường, báo cáo và quản trị carbon.

Phần còn lại là nhóm doanh nghiệp vẫn tương đối bị động. Họ chưa có bước chuẩn bị đáng kể cho chuyển đổi xanh, dẫn đến nguy cơ gặp khó khăn khi các thị trường lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản siết chặt tiêu chuẩn carbon trong những năm tới. Các chuyên gia nhận định rằng nếu không có hành động sớm, nhóm bị động sẽ đối diện rủi ro cao hơn về chi phí, năng lực cạnh tranh và khả năng đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng.

6. Những trụ cột doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2026 - 2030

6.1 Thiết lập hệ thống đo lường phát thải

Doanh nghiệp cần xây dựng baseline theo chuẩn GHG Protocol bao gồm phát thải trực tiếp, phát thải gián tiếp từ điện năng và phát thải trong chuỗi cung ứng. Đây là điều kiện để xây dựng các biện pháp giảm phát thải khả thi và đo lường được.

6.2 Tối ưu năng lượng và đổi mới công nghệ

Nâng cấp máy móc, sử dụng motor hiệu suất cao, ứng dụng IoT và lắp đặt năng lượng mặt trời là những giải pháp mang lại hiệu quả nhanh và tiết kiệm chi phí. Việc tối ưu năng lượng là bước đi hợp lý nhất trong hai năm tới khi phần lớn doanh nghiệp có thể triển khai mà không cần đầu tư quá lớn.

6.3 Chuyển đổi vật liệu sang hướng xanh

Ngành xây dựng và vật liệu có tỷ trọng phát thải lớn trong vòng đời công trình. Việc lựa chọn vật liệu ít VOC, keo silicone an toàn môi trường, vật liệu bền UV và mặt dựng tiết kiệm năng lượng góp phần giảm phát thải vòng đời. Apollo Silicone đang chủ động theo đuổi định hướng phát triển bền vững khi nghiên cứu và cung cấp các sản phẩm thân thiện môi trường, qua đó hỗ trợ các công trình đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.

Apollo Weatherseal A79 là keo thời tiết cao cấp gốc Alkoxy, nổi bật với khả năng giảm phát thải VOC
Apollo Weatherseal A79 là keo thời tiết cao cấp gốc Alkoxy, nổi bật với khả năng giảm phát thải VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)

6.4 Minh bạch dữ liệu và báo cáo theo chuẩn quốc tế

Doanh nghiệp nên từng bước triển khai báo cáo ESG theo các chuẩn quốc tế gồm Global Reporting Initiative (GRI), Sustainability Accounting Standards Board (SASB) và Task Force on Climate-related Financial Disclosures (TCFD). Việc áp dụng các khung báo cáo này giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút đầu tư và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các đối tác quốc tế.

6.5 Xây dựng chuỗi cung ứng ít carbon

Tối ưu logistics, lựa chọn nhà cung cấp có phát thải thấp và tăng tỷ lệ tái chế đóng vai trò quan trọng trong việc giảm Scope 3. Chuỗi cung ứng xanh sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.

7. Nhìn lại cuối năm 2025 và định hướng 2026–2030

Cuối năm 2025, nhìn lại chặng đường chuyển đổi xanh đã diễn ra trong hai năm đầu của giai đoạn 2025–2030. So với năm 2024 chỉ mới dừng ở mức nhận thức, năm 2025 cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã có những bước đi thực chất hơn. Hoạt động kiểm kê khí nhà kính bắt đầu lan tỏa, các ngành sản xuất và xây dựng tăng tốc thử nghiệm công nghệ giảm phát thải và ESG dần được xem như một phần của chiến lược kinh doanh thay vì các hoạt động rời rạc.

Trong bức tranh chuyển đổi xanh của ngành xây dựng, vai trò của doanh nghiệp vật liệu ngày càng thể hiện rõ, đặc biệt với nhóm sản phẩm chất trám, yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến độ kín, độ bền và vòng đời công trình. Tập đoàn Apollo, doanh nghiệp chất trám hàng đầu Việt Nam luôn bền bỉ tạo ra giá trị bền vững thông qua chất lượng và định hướng phát triển dài hạn.

Tập đoàn Apollo đầu tư phát triển các dòng keo silicone chất lượng cao như keo trung tính, keo kháng UV và keo kết cấu, giúp mối nối duy trì độ bền ổn định trước tác động của thời tiết và lão hóa. Việc cải thiện độ bền mặt dựng và kéo dài chu kỳ bảo trì góp phần giảm nhu cầu sửa chữa và thay thế trong suốt vòng đời công trình, qua đó cắt giảm phát thải gián tiếp phát sinh trong quá trình vận hành.

Bên cạnh đó, việc ra mắt Apollo Green Silicone Sealant A300 tạo dấu ấn như một bước đột phá mới của ngành. Sản phẩm được phát triển với nguyên liệu xanh đạt chuẩn trung hòa carbon & truy vết carbon ISO 14067 đầu tiên trên thế giới. Đây được xem như “phát súng” quan trọng cho xu hướng vật liệu xanh khi vừa đảm bảo độ bền, độ ổn định UV, vừa đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về giải pháp thân thiện môi trường. A300 Green Sealant không chỉ mở rộng lựa chọn vật liệu xanh cho ngành xây dựng mà còn thể hiện rõ vai trò tiên phong của Apollo Silicone trong hành trình hướng đến công trình bền vững và Net-Zero.

Apollo Green Silicone Sealant A300 - Chất trám xanh tiên phong trong hành trình phát triển bền vững
Apollo Green Silicone Sealant A300 - Chất trám xanh tiên phong trong hành trình phát triển bền vững

Dù vậy, khoảng cách giữa nhóm tiên phong và phần đông doanh nghiệp còn khá rõ. Những tác động từ cơ chế CBAM của EU và các quy định khí hậu mới trên thế giới đang khiến doanh nghiệp nhận ra rằng chuyển đổi xanh không chỉ là định hướng dài hạn mà là điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh ngay trong giai đoạn 2026–2030. Doanh nghiệp chậm thích ứng có thể đối diện chi phí chuyển đổi cao hơn và nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.

Do đó, điều quan trọng nhất của hành trình Net-Zero vẫn là sự kiên trì và nhất quán. Các bước đi nhỏ nhưng liên tục, từ đo lường phát thải, tối ưu năng lượng đến chuyển đổi vật liệu, sẽ tạo nên thay đổi lớn trong dài hạn. Nếu duy trì được nhịp độ này, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể chủ động hòa vào dòng chuyển dịch xanh toàn cầu khi bước sang năm 2026 và từng bước đạt được các mục tiêu phát thải quan trọng hướng tới mốc năm 2030 với vị thế vững vàng hơn.

Tập đoàn Apollo, cùng với các doanh nghiệp đi đầu trong chuyển đổi vật liệu, đang cho thấy rằng chuyển đổi xanh không phải là áp lực ngắn hạn mà là cơ hội để hình thành chuẩn mực mới cho ngành vật liệu xây dựng Việt Nam theo hướng phát triển bền vững.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi xanh và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình Net-Zero 2050

1. Vì sao năm 2025 được xem là bản lề cho chuyển đổi xanh tại Việt Nam?

Năm 2025 được xem là bản lề vì các chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh bắt đầu đi vào thực tế, một trong số đó có yêu cầu trình cơ chế giảm 2% lãi suất cho các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng tiêu chuẩn ESG. Đây là tín hiệu cho thấy chuyển đổi xanh đã trở thành ưu tiên quốc gia chứ không còn là khẩu hiệu, đồng thời tạo nền tảng để Việt Nam đẩy nhanh lộ trình Net-Zero đến năm 2030 và xa hơn là mục tiêu phát thải ròng bằng không vào 2050 đã cam kết tại COP26.

2. Cơ chế CBAM của EU và các quy định khí hậu quốc tế gây áp lực gì cho doanh nghiệp Việt Nam?

CBAM của EU yêu cầu doanh nghiệp phải khai báo lượng carbon gắn với sản phẩm xuất khẩu và từ năm 2026, các doanh nghiệp có mức phát thải cao sẽ đối mặt với chi phí gia tăng. Tại Mỹ, quy định công bố rủi ro khí hậu theo chuẩn SEC Climate Rule đang nâng tiêu chuẩn minh bạch. Các chính sách này khiến doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển đổi xanh nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh và giữ thị trường xuất khẩu.

3. Những trụ cột nào doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2024–2030 để chuyển đổi xanh hiệu quả?

Doanh nghiệp cần tập trung vào năm trụ cột chính bao gồm thiết lập hệ thống đo lường phát thải theo chuẩn GHG Protocol, tối ưu năng lượng và đổi mới công nghệ, chuyển đổi vật liệu sang hướng xanh, minh bạch dữ liệu và thực hiện báo cáo ESG theo chuẩn quốc tế, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng ít carbon thông qua tối ưu logistics, lựa chọn nhà cung cấp phát thải thấp và tăng tỷ lệ tái chế.

4. Apollo Silicone đóng vai trò gì trong xu hướng vật liệu xanh và công trình bền vững?

Trong bức tranh chuyển đổi xanh, Apollo Silicone là một trong những doanh nghiệp tiên phong khi tập trung phát triển các dòng keo trung tính an toàn môi trường, bền UV, tuổi thọ cao, giúp cải thiện độ bền mặt dựng và kéo dài chu kỳ bảo trì, qua đó giảm phát thải vòng đời công trình. Việc ra mắt Apollo Green Silicone Sealant A300 với nguyên liệu đạt chuẩn trung hòa carbon (ISO 14067 - Carbon Footprint) tạo dấu ấn như một bước đột phá, mở rộng lựa chọn vật liệu xanh cho ngành xây dựng và thể hiện rõ vai trò tiên phong của Apollo trong hành trình hướng tới Net-Zero.

5. Doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu như thế nào để không bị tụt lại trong năm 2026?

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ những bước nhỏ nhưng liên tục như đo lường phát thải, tối ưu năng lượng, chuyển đổi vật liệu theo hướng xanh, minh bạch dữ liệu và từng bước gắn ESG vào chiến lược kinh doanh. Nếu duy trì nhịp độ này, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể chủ động hòa vào dòng chuyển dịch xanh toàn cầu và bước vào giai đoạn 2026–2030 với vị thế vững vàng hơn.

Nguồn tham khảo:

  1. Deloitte Asia Pacific Sustainability Report 2024
  2. World Bank – Climate and Development Report for Vietnam 2022
  3. McKinsey Global Sustainability Insights 2023–2024
  4. Bộ Tài nguyên và Môi trường – Báo cáo kiểm kê khí nhà kính Việt Nam 2023
  5. World Green Building Council – Global Status Report for Buildings and Construction 2023
  6. Bộ Xây dựng – Chiến lược phát triển ngành xây dựng Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định 385/QĐ-TTg)

Lý do vì sao trong các bài viết của Apollo Silicone luôn sử dụng linh hoạt 2 thuật ngữ Silicone (có chữ e) và Silicon (không có chữ e):

Silicon (Si) “không có chữ e” đơn giản chỉ là một nguyên tố hóa học. Còn với Silicone “có chữ e” là một hợp chất cấu trúc bao gồm các nguyên tử Silicon và Oxygen kết hợp với nhau tạo thành chuỗi Polymer giống cao su có khả năng kháng lại sự thay đổi của nhiệt độ, co giãn và đàn hồi tốt, không dẫn điện dẫn nhiệt.

Sản phẩm từ Silicone có tên thương mại là Silicone Sealant chuyên dùng để gắn, trám trét, bịt kín các khe hở, mối nối nhôm kính và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Trong thực tế, chúng ta thường gọi các sản phẩm này là Keo Silicon (không dùng chữ e theo thói quen, viết và hành vi tìm kiếm trên mạng), nhưng về mặt kỹ thuật, chất trám Silicone mới là thuật ngữ để chỉ những sản phẩm này. Và khi nhắc đến các sản phẩm này, Silicone “có chữ e” là cách sử dụng chính xác nhất.

(2 đánh giá)
Chia sẻ:
  • Link copied!
Bài viết liên quan
Vật liệu xanh là gì? Vai trò của vật liệu xanh trong xây dựng bền vững
Vật liệu xanh là gì? Vai trò vật liệu xanh trong xây dựng bền vững
18/09/2025
Xu hướng xây dựng 2026 và sự thay đổi của ngành xây dựng toàn cầu
Xu hướng xây dựng 2026 và bước chuyển mình của ngành xây dựng toàn cầu
31/12/2025
Top 9 những xu hướng công nghệ xây dựng định hình năm 2026
Top 9 xu hướng công nghệ xây dựng định hình năm 2026
10/01/2026
Nội dung bài viết
  • 1. Bối cảnh Việt Nam sau COP26
  • 2. Áp lực quốc tế và động lực để doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh
  • 3. Thực trạng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025
    • 3.1 Khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế
    • 3.2 Thách thức về đo lường khí thải
  • 4. Chính sách quốc gia thúc đẩy Net-Zero trong giai đoạn 2025–2030
  • 5. Doanh nghiệp Việt Nam đang ở đâu trong bản đồ chuyển đổi xanh
  • 6. Những trụ cột doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2026 - 2030
    • 6.1 Thiết lập hệ thống đo lường phát thải
    • 6.2 Tối ưu năng lượng và đổi mới công nghệ
    • 6.3 Chuyển đổi vật liệu sang hướng xanh
    • 6.4 Minh bạch dữ liệu và báo cáo theo chuẩn quốc tế
    • 6.5 Xây dựng chuỗi cung ứng ít carbon
  • 7. Nhìn lại cuối năm 2025 và định hướng 2026–2030
  • FAQ: Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi xanh và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình Net-Zero 2050
    • 1. Vì sao năm 2025 được xem là bản lề cho chuyển đổi xanh tại Việt Nam?
    • 2. Cơ chế CBAM của EU và các quy định khí hậu quốc tế gây áp lực gì cho doanh nghiệp Việt Nam?
    • 3. Những trụ cột nào doanh nghiệp cần tập trung trong giai đoạn 2024–2030 để chuyển đổi xanh hiệu quả?
    • 4. Apollo Silicone đóng vai trò gì trong xu hướng vật liệu xanh và công trình bền vững?
    • 5. Doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu như thế nào để không bị tụt lại trong năm 2026?