
Kính cách nhiệt là gì? Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng
Nội dung bài viết
- 1. Kính cách nhiệt là gì?
- 2. Cấu tạo chính của kính cách nhiệt
- 2.1 Tấm kính
- 2.2 Khoang khí
- 2.3 Spacer
- 2.4 Vật liệu hút ẩm
- 2.5 Hệ thống sealing
- 3. Các thông số kỹ thuật quan trọng của kính cách nhiệt
- 4. Những ứng dụng của kính cách nhiệt trong kiến trúc và xây dựng
- 5. Apollo Weatherseal A68 cho mối nối kính và khung cửa ngoài trời
- 6. Kết luận
- FAQ: Câu hỏi thường gặp về kính cách nhiệt
- 1. Kính cách nhiệt có cấu tạo như thế nào?
- 2. Kính cách nhiệt hoạt động theo nguyên lý nào?
- 3. Kính cách nhiệt có phải là kính Low E không?
- 4. Apollo Weatherseal A68 có phù hợp cho hệ cửa kính ngoài trời?
- 5. Khi lựa chọn kính cách nhiệt cho công trình cần ưu tiên thông số nào?
1. Kính cách nhiệt là gì?
Kính cách nhiệt là cấu hình kính được thiết kế nhằm giảm tốc độ truyền nhiệt giữa môi trường bên trong và bên ngoài công trình thông qua hệ cửa hoặc mặt dựng. Cấu hình phổ biến nhất là kính hộp cách nhiệt.
Kính hộp cách nhiệt thường gồm hai hoặc nhiều tấm kính được đặt song song, giữa các tấm kính hình thành một khoang kín. Khoang này được duy trì bởi spacer, kết hợp với vật liệu hút ẩm và hệ thống sealing tại chu vi. Khoang giữa các lớp kính có thể chứa không khí khô hoặc khí trơ như argon. Tùy yêu cầu hiệu suất, cấu hình kính hộp cách nhiệt có thể kết hợp với kính Low E, kính kiểm soát năng lượng mặt trời, kính cường lực hoặc kính dán an toàn.
Khoang kín giữa các tấm kính tạo thêm một lớp cản nhiệt, giúp hạn chế truyền nhiệt qua dẫn nhiệt và đối lưu trong khoang. Khi sử dụng kính Low E, lớp phủ phát xạ thấp tiếp tục làm giảm trao đổi nhiệt bằng bức xạ. Vì vậy, hiệu suất của kính cách nhiệt được quyết định bởi sự phối hợp giữa nhiều thành phần thay vì một yếu tố riêng lẻ.

2. Cấu tạo chính của kính cách nhiệt
Kính cách nhiệt dạng kính hộp gồm tấm kính, khoang khí, spacer, vật liệu hút ẩm và hệ thống sealing. Các thành phần phối hợp để giảm truyền nhiệt, duy trì độ kín và bảo đảm độ bền của kính.
2.1 Tấm kính
Gồm hai hoặc nhiều tấm kính, có thể sử dụng kính thường, kính cường lực, kính dán an toàn, kính Low E hoặc kính kiểm soát năng lượng mặt trời. Loại kính và chiều dày ảnh hưởng đến truyền nhiệt, truyền sáng, an toàn và cách âm của hệ kính.
2.2 Khoang khí
Khoang kín giữa các tấm kính, chứa không khí khô hoặc khí trơ như argon. Khoang khí giúp hạn chế truyền nhiệt qua dẫn nhiệt và đối lưu. Chiều rộng khoang cần được lựa chọn phù hợp với loại khí và cấu hình kính.
2.3 Spacer
Thanh ngăn cách đặt tại chu vi kính, duy trì khoảng cách giữa các tấm kính và tạo khoang khí. Spacer cũng ảnh hưởng đến truyền nhiệt tại vùng biên; loại spacer giảm cầu nhiệt có thể giúp hạn chế tổn thất nhiệt ở mép kính.
2.4 Vật liệu hút ẩm
Được bố trí trong spacer để hấp thụ hơi ẩm trong khoang kính, giúp duy trì môi trường khô và hạn chế nguy cơ ngưng tụ trong quá trình sử dụng.
2.5 Hệ thống sealing
Được bố trí tại chu vi kính để duy trì độ kín của khoang, hạn chế hơi ẩm xâm nhập và bảo vệ cấu trúc kính trong thời gian sử dụng.
Lưu ý: Sealing của kính hộp khác với chất trám tại mối nối giữa kính và khung cửa. Hai loại vật liệu có vị trí, chức năng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

3. Các thông số kỹ thuật quan trọng của kính cách nhiệt
Khi lựa chọn kính cách nhiệt, cần xem xét đồng thời khả năng truyền nhiệt, kiểm soát bức xạ mặt trời, truyền sáng và độ kín của kính hộp. Mỗi thông số phản ánh một đặc tính riêng, vì vậy không nên đánh giá hiệu suất của kính chỉ dựa trên một chỉ số.
Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa khi lựa chọn kính |
U value | W/m²·K | Đánh giá khả năng hạn chế truyền nhiệt qua kính. U càng thấp → khả năng cách nhiệt càng tốt. |
SHGC | Không thứ nguyên | Đánh giá lượng nhiệt từ bức xạ mặt trời truyền vào công trình. SHGC càng thấp → kiểm soát nhiệt mặt trời càng tốt. |
VT | % | Đánh giá lượng ánh sáng nhìn thấy truyền qua kính. VT càng cao → khả năng lấy sáng tự nhiên càng lớn. |
g value | Không thứ nguyên | Đánh giá tổng năng lượng mặt trời truyền qua kính vào bên trong. g càng thấp → khả năng giảm thu nhiệt càng tốt. |
Chiều rộng khoang kính | mm | Xác định khoảng cách giữa các tấm kính trong kính hộp. Cần lựa chọn phù hợp với loại khí và cấu hình kính cách nhiệt. |
Loại khí trong khoang | — | Xác định môi chất giữa các tấm kính. Argon thường được sử dụng để cải thiện hiệu suất nhiệt so với không khí. |
Độ kín của kính hộp | Theo phương pháp thử | Đánh giá khả năng duy trì trạng thái kín của khoang kính. Độ kín tốt giúp kính duy trì hiệu suất ổn định hơn trong quá trình sử dụng. |
Điểm sương | °C | Đánh giá nguy cơ ngưng tụ hơi ẩm trong khoang kính. Điểm sương càng thấp → khả năng hạn chế ngưng tụ càng tốt. |
Lưu ý: U value, SHGC, VT và g value có thể được xác định theo các phương pháp tính toán, tiêu chuẩn và điều kiện tham chiếu khác nhau. Khi so sánh hai cấu hình kính, cần bảo đảm các thông số được công bố trên cùng cơ sở đánh giá.
Đặc biệt, nhà thầu cần phân biệt Ug của phần kính, Uf của khung và Uw của toàn bộ cửa. Hiệu suất nhiệt của một bộ cửa không được quyết định bởi kính riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào khung nhôm, spacer, gioăng, kích thước ô cửa và cấu tạo tổng thể của hệ.
Khi yêu cầu báo giá kính cách nhiệt, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ cấu hình gồm loại kính, chiều dày từng lớp, chiều rộng khoang, loại khí, loại Low E nếu có và thông tin liên quan đến hệ sealing. Cách này giúp việc so sánh giữa các cấu hình có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn.
>>> Xem thêm: Cửa kính cách âm - Giải pháp chống ồn tối ưu cho tổ ấm gia đình bạn
4. Những ứng dụng của kính cách nhiệt trong kiến trúc và xây dựng
Tùy theo yêu cầu về kiểm soát nhiệt, diện tích ô kính, hướng công trình và mức độ sử dụng, kính cách nhiệt có thể được ứng dụng trong nhiều loại công trình khác nhau:
- Nhà ở và biệt thự: Cửa kính cách nhiệt được sử dụng cho cửa sổ, cửa đi và vách kính, đặc biệt tại các không gian có diện tích kính lớn hoặc thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.
- Căn hộ cao tầng: Hỗ trợ kiểm soát nhiệt tại cửa sổ và mặt đứng, đặc biệt ở các căn hộ có hướng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
- Văn phòng: Phù hợp với công trình sử dụng mặt dựng kính lớn, đáp ứng yêu cầu về ánh sáng tự nhiên, tầm nhìn và kiểm soát nhiệt.
- Khách sạn và resort: Được sử dụng cho cửa sổ, cửa đi và các khu vực có diện tích kính lớn, góp phần nâng cao tiện nghi nhiệt cho không gian bên trong.
- Trung tâm thương mại và công trình công cộng: Ứng dụng trong hệ cửa và mặt dựng kính nhằm hạn chế truyền nhiệt qua lớp vỏ công trình.
- Công trình hướng tới hiệu quả năng lượng: Có thể kết hợp kính hộp với Low E hoặc kính kiểm soát năng lượng mặt trời để tăng hiệu quả kiểm soát nhiệt và tối ưu năng lượng vận hành.
5. Apollo Weatherseal A68 cho mối nối kính và khung cửa ngoài trời
Để cửa kính cách nhiệt duy trì độ kín và độ bền, hệ kính cần được kết hợp đồng bộ với hệ nhôm, gioăng và vật liệu trám tại các mối nối. Keo dán kính có nhiệm vụ bịt kín khe tiếp giáp, hạn chế nước và hơi ẩm xâm nhập, đồng thời bảo vệ mối nối trước tác động của môi trường.
Apollo Silicone Sealant Weatherseal A68 là keo silicone một thành phần, lưu hóa trung tính, được phát triển cho các ứng dụng trám kín chịu tác động của thời tiết. Sản phẩm có khả năng bám dính trên kính, khung cửa và cửa sổ phù hợp, đồng thời chống chịu tia UV, ozone, độ ẩm và nhiệt độ.

Apollo Silicone Sealant Weatherseal A68 có thể được sử dụng cho các vị trí trám kín phù hợp như:
- Mối nối giữa kính và khung cửa, giúp duy trì độ kín và bảo vệ khu vực tiếp giáp.
- Mối nối khung cửa và cửa sổ ngoài trời, hạn chế tác động của nước, độ ẩm và thời tiết.
- Các vị trí tiếp giáp kính và vật liệu xây dựng phù hợp, khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu nền và thiết kế mối nối.
6. Kết luận
Kính cách nhiệt phát huy hiệu quả khi cấu hình kính, khoang khí, spacer, Low E, hệ nhôm và sealing được lựa chọn đồng bộ. Nhà thầu cần đánh giá các thông số như U value, SHGC/g value, VT, loại khí và chiều rộng khoang theo yêu cầu thực tế của công trình. Với các mối nối kính, khung cửa và cửa sổ ngoài trời phù hợp, Apollo Weatherseal A68 hỗ trợ trám kín, bảo vệ mối nối và duy trì độ bền của hệ cửa.
FAQ: Câu hỏi thường gặp về kính cách nhiệt
1. Kính cách nhiệt có cấu tạo như thế nào?
Một hệ kính hộp cách nhiệt thường gồm tấm kính, khoang khí, spacer, vật liệu hút ẩm và hệ thống sealing. Tùy yêu cầu công trình, kính có thể kết hợp Low E, kính kiểm soát năng lượng mặt trời, kính cường lực hoặc kính dán an toàn.
2. Kính cách nhiệt hoạt động theo nguyên lý nào?
Khoang kín giữa các lớp kính tạo thêm lớp cản nhiệt, giúp hạn chế truyền nhiệt qua dẫn nhiệt và đối lưu. Nếu sử dụng kính Low E, lớp phủ còn giúp giảm trao đổi nhiệt bằng bức xạ.
3. Kính cách nhiệt có phải là kính Low E không?
Không. Kính Low E là một loại kính có lớp phủ phát xạ thấp, trong khi kính cách nhiệt thường đề cập đến cấu hình nhiều lớp như kính hộp. Low E có thể được tích hợp vào kính hộp để tăng hiệu suất kiểm soát nhiệt.
4. Apollo Weatherseal A68 có phù hợp cho hệ cửa kính ngoài trời?
Apollo Weatherseal A68 là silicone cao cấp một thành phần, lưu hóa trung tính, được phát triển cho các mối nối chịu thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với các ứng dụng trám kính, khung cửa và cửa sổ. Sản phẩm có khả năng chống chịu tia UV, ozone, độ ẩm và nhiệt độ khắc nghiệt, đồng thời không ăn mòn kim loại, giúp bảo vệ mối nối và hỗ trợ duy trì độ kín, độ bền của hệ cửa trong quá trình sử dụng.
5. Khi lựa chọn kính cách nhiệt cho công trình cần ưu tiên thông số nào?
Không có một thông số duy nhất quyết định cấu hình tối ưu. Nhà thầu nên đánh giá đồng thời U value để kiểm soát truyền nhiệt, SHGC hoặc g value để kiểm soát nhiệt mặt trời, VT để cân bằng khả năng lấy sáng, sau đó đối chiếu với cấu tạo kính, hệ nhôm và yêu cầu vận hành của công trình.
Lý do vì sao trong các bài viết của Apollo Silicone luôn sử dụng linh hoạt 2 thuật ngữ Silicone (có chữ e) và Silicon (không có chữ e):
Silicon (Si) “không có chữ e” đơn giản chỉ là một nguyên tố hóa học. Còn với Silicone “có chữ e” là một hợp chất cấu trúc bao gồm các nguyên tử Silicon và Oxygen kết hợp với nhau tạo thành chuỗi Polymer giống cao su có khả năng kháng lại sự thay đổi của nhiệt độ, co giãn và đàn hồi tốt, không dẫn điện dẫn nhiệt.
Sản phẩm từ Silicone có tên thương mại là Silicone Sealant chuyên dùng để gắn, trám trét, bịt kín các khe hở, mối nối nhôm kính và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Trong thực tế, chúng ta thường gọi các sản phẩm này là Keo Silicon (không dùng chữ e theo thói quen, viết và hành vi tìm kiếm trên mạng), nhưng về mặt kỹ thuật, chất trám Silicone mới là thuật ngữ để chỉ những sản phẩm này. Và khi nhắc đến các sản phẩm này, Silicone “có chữ e” là cách sử dụng chính xác nhất.
- Link copied!
- 1. Kính cách nhiệt là gì?
- 2. Cấu tạo chính của kính cách nhiệt
- 2.1 Tấm kính
- 2.2 Khoang khí
- 2.3 Spacer
- 2.4 Vật liệu hút ẩm
- 2.5 Hệ thống sealing
- 3. Các thông số kỹ thuật quan trọng của kính cách nhiệt
- 4. Những ứng dụng của kính cách nhiệt trong kiến trúc và xây dựng
- 5. Apollo Weatherseal A68 cho mối nối kính và khung cửa ngoài trời
- 6. Kết luận
- FAQ: Câu hỏi thường gặp về kính cách nhiệt
- 1. Kính cách nhiệt có cấu tạo như thế nào?
- 2. Kính cách nhiệt hoạt động theo nguyên lý nào?
- 3. Kính cách nhiệt có phải là kính Low E không?
- 4. Apollo Weatherseal A68 có phù hợp cho hệ cửa kính ngoài trời?
- 5. Khi lựa chọn kính cách nhiệt cho công trình cần ưu tiên thông số nào?


