Kiến thức chuyên sâu
/images/faq/banner.jpg
28/09/2026

Net-zero trong ngành xây dựng: Chuẩn mực mới và lộ trình chuyển đổi

Net Zero mở ra bước chuyển mới cho ngành xây dựng Việt Nam, từ chính sách giảm phát thải của Chính phủ đến chiến lược chuyển đổi xanh của doanh nghiệp.

Nội dung bài viết

  • 1. Net-zero: Tuyên ngôn thúc đẩy xanh hóa toàn ngành
  • 2. Bức tranh chuyển dịch đồng bộ từ nhà nước đến doanh nghiệp
    • 2.1 Hành lang pháp lý ngày càng rõ nét
    • 2.2 Doanh nghiệp chủ động chuyển dịch cùng hệ sinh thái công trình xanh
  • 3. Ba vấn đề trọng tâm trong lộ trình chuyển đổi xanh
    • 3.1. Nhu cầu nguồn lực đầu tư và đổi mới công nghệ
    • 3.2. Hoàn thiện dữ liệu vòng đời sản phẩm
    • 3.3. Cân đối chi phí đầu tư và giá trị vòng đời
  • 4. Apollo Silicone và định hướng phát triển vật liệu bền vững
  • 5. Kết luận
  • FAQ: Câu hỏi thường gặp về Net-zero
    • 1. Net-zero là gì?
    • 2. Tại sao ngành xây dựng lại là trọng tâm trong chiến lược Net Zero của Việt Nam?
    • 3. Phân biệt Operational Carbon và Embodied Carbon trong công trình xây dựng?
    • 4. Các doanh nghiệp vật liệu tại Việt Nam đã có những giải pháp Net-Zero thực tế nào?
    • 5. Xu hướng Net Zero sẽ thay đổi chuỗi cung ứng ngành xây dựng Việt Nam như thế nào trong 5-10 năm tới?

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang từng bước chuyển từ vấn đề môi trường thành một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách, dòng vốn và định hướng phát triển của nền kinh tế. Trong bức tranh phát thải toàn cầu, ngành xây dựng giữ vai trò trọng yếu khi chiếm tới 39% tổng lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến năng lượng toàn cầu, trong đó 28% đến từ sản xuất vật liệu xây dựng và 11% đến từ quá trình vận hành tòa nhà, theo Báo cáo Hiện trạng Xây dựng Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (UNEP).

Trong bối cảnh đó, Net-zero đang dần trở thành một chuẩn mực quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách, đầu tư và phát triển công trình. Đối với chuỗi giá trị bất động sản, xây dựng và vật liệu, đây là động lực thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển các giải pháp vật liệu phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững.

1. Net-zero: Tuyên ngôn thúc đẩy xanh hóa toàn ngành

Net Zero, hay phát thải ròng bằng 0, là trạng thái trong đó lượng khí nhà kính phát sinh được cân bằng với lượng khí nhà kính được hấp thụ hoặc loại bỏ khỏi khí quyển. Đối với công trình xây dựng, mục tiêu giảm phát thải cần được tiếp cận trên hai nhóm carbon chính:

  • Operational Carbon (Carbon vận hành): Lượng phát thải phát sinh từ hoạt động tiêu thụ năng lượng trong suốt vòng đời vận hành công trình, bao gồm chiếu sáng, thông gió, làm mát và sưởi ấm.
  • Embodied Carbon (Carbon ẩn): Lượng phát thải hình thành trong quá trình khai thác nguyên liệu, sản xuất vật liệu, vận chuyển, thi công, bảo trì và tháo dỡ công trình. Đây là nhóm phát thải gắn trực tiếp với chuỗi cung ứng vật liệu và đặt ra yêu cầu đổi mới từ khâu sản xuất.

Việc phân tách hai nhóm phát thải giúp doanh nghiệp, chủ đầu tư và các bên liên quan xác định rõ nguồn phát thải, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng giai đoạn của vòng đời công trình.

Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu Net-zero vào năm 2050 tại COP26 năm 2021, tiếp nối định hướng của Thỏa thuận Paris năm 2015 nhằm kiểm soát mức gia tăng nhiệt độ toàn cầu. Cam kết này tạo động lực cho quá trình chuyển dịch tại nhiều lĩnh vực kinh tế, trong đó xây dựng và phát triển đô thị là những lĩnh vực có vai trò đáng kể.

Trên thế giới, hơn 140 quốc gia đã cam kết Net-zero. Với Việt Nam, đây là cơ hội để tiếp cận công nghệ xanh, thu hút đầu tư và khẳng định vai trò quốc tế.
Trên thế giới, hơn 140 quốc gia đã cam kết Net-zero. Với Việt Nam, đây là cơ hội để tiếp cận công nghệ xanh, thu hút đầu tư và khẳng định vai trò quốc tế.

2. Bức tranh chuyển dịch đồng bộ từ nhà nước đến doanh nghiệp

Quá trình chuyển dịch hướng tới Net Zero tại Việt Nam đang được thúc đẩy đồng thời từ chính sách nhà nước và nhu cầu thực tế của thị trường. Hai yếu tố này tạo thành nền tảng để các doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực quản lý phát thải, tối ưu sản xuất và phát triển sản phẩm phù hợp với xu hướng xây dựng xanh.

2.1 Hành lang pháp lý ngày càng rõ nét

Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách liên quan đến kiểm kê khí nhà kính, hạn ngạch phát thải và thị trường carbon.

  • Luật Bảo vệ Môi trường 2020: Đặt nền tảng pháp lý cho hoạt động kiểm kê khí nhà kính, quản lý hạn ngạch phát thải và phát triển thị trường carbon.
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định lộ trình giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường carbon trong nước, với giai đoạn thí điểm bắt đầu từ năm 2025 và định hướng vận hành chính thức vào năm 2028.
  • Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và Thông tư 13/2024/TT-BXD: Xác lập các yêu cầu liên quan đến kiểm kê khí nhà kính và hệ thống Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) đối với một số nhóm ngành, trong đó có sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Quyết định 42/2026/QĐ-TTg và khung phân bổ hạn ngạch phát thải: Mở rộng quy mô cơ sở thuộc diện kiểm kê khí nhà kính lên 2.441 doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp từng bước nâng cao hiệu quả phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Sự hoàn thiện của hành lang pháp lý đang tạo ra một hệ quy chiếu rõ ràng hơn cho doanh nghiệp trong việc đo lường, quản lý và xây dựng kế hoạch giảm phát thải dài hạn.

2.2 Doanh nghiệp chủ động chuyển dịch cùng hệ sinh thái công trình xanh

Cùng với sự phát triển của dòng vốn ESG và yêu cầu ngày càng cao từ chủ đầu tư, nhu cầu về vật liệu xây dựng có thông tin minh bạch về môi trường đang mở rộng. Đây cũng là động lực để các doanh nghiệp trong nước tăng cường nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển các giải pháp vật liệu xanh.

  • Sự gia tăng số lượng công trình xanh: Tính đến giữa năm 2026, Việt Nam đã có hơn 820 công trình xanh đạt các chứng nhận LEED, LOTUS và EDGE, với tổng diện tích sàn vượt 20,5 triệu m². Xu hướng này mở ra nhu cầu lớn hơn đối với các sản phẩm có dữ liệu môi trường, chứng nhận EPD và khả năng truy xuất thông tin phát thải.
  • Vật liệu xanh “Made in Vietnam” trên các dự án thực tế: Năng lực nghiên cứu và sản xuất trong nước đang từng bước mở rộng, với nhiều giải pháp từ kính tiết kiệm năng lượng, sơn và vật liệu phủ VOC thấp, bê tông phát thải carbon thấp, gạch không nung đến các vật liệu hoàn thiện có khả năng truy xuất và minh bạch dữ liệu carbon. Điển hình, các giải pháp bê tông phát thải carbon thấp và vật liệu xây dựng bền vững đã được ứng dụng tại The Sentry Z, công trình văn phòng tại TP.HCM đạt chứng nhận LOTUS Gold theo hệ thống đánh giá LOTUS của Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC). Dự án ghi nhận 11,3% tổng giá trị vật liệu sử dụng thuộc nhóm vật liệu bền vững, cùng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng thiết bị hiệu suất cao và tối ưu chất lượng môi trường trong công trình. 
Doanh nghiệp Việt từng bước ứng dụng vật liệu xanh, công nghệ bền vững và giải pháp giảm phát thải vào các công trình thực tế.
Doanh nghiệp Việt từng bước ứng dụng vật liệu xanh, công nghệ bền vững và giải pháp giảm phát thải vào các công trình thực tế. 

3. Ba vấn đề trọng tâm trong lộ trình chuyển đổi xanh

Quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất và xây dựng phát thải thấp đang mở ra nhiều cơ hội, đồng thời đặt ra một số yêu cầu mới về nguồn lực, dữ liệu và phương thức đánh giá hiệu quả đầu tư.

3.1. Nhu cầu nguồn lực đầu tư và đổi mới công nghệ

Chuyển đổi dây chuyền sản xuất, đầu tư công nghệ kiểm soát phát thải, nghiên cứu vật liệu mới và thực hiện các hoạt động kiểm định quốc tế đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc xây dựng lộ trình đầu tư theo từng giai đoạn sẽ giúp cân đối giữa mục tiêu môi trường và khả năng tài chính.

3.2. Hoàn thiện dữ liệu vòng đời sản phẩm

Để đánh giá chính xác Embodied Carbon, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, vận chuyển đến thành phẩm. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện Life Cycle Assessment (LCA), xây dựng EPD và cung cấp thông tin minh bạch cho chủ đầu tư, kiến trúc sư và các đơn vị tư vấn.

Việc đầu tư vào dữ liệu LCA vì vậy có thể được xem như một bước nâng cấp năng lực quản trị sản phẩm, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

3.3. Cân đối chi phí đầu tư và giá trị vòng đời

Vật liệu xanh thường cần được đánh giá trên cả chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả trong suốt vòng đời công trình. Khi chuyển trọng tâm từ Initial Cost sang Life-cycle Cost, chủ đầu tư có thêm cơ sở để xem xét các yếu tố như hiệu quả năng lượng, độ bền, chi phí vận hành, khả năng bảo trì và tác động môi trường.

Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các giải pháp vật liệu có hiệu suất cao được đánh giá dựa trên tổng giá trị mang lại cho công trình trong dài hạn.

4. Apollo Silicone và định hướng phát triển vật liệu bền vững

Trong quá trình ngành xây dựng từng bước chuyển sang các tiêu chuẩn phát triển bền vững, doanh nghiệp vật liệu giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp các giải pháp có hiệu suất kỹ thuật cao, thông tin môi trường minh bạch và khả năng đáp ứng yêu cầu của công trình xanh.

Theo định hướng đó, Apollo Silicone cùng nhóm doanh nghiệp tiên phong trong đổi mới vật liệu đang thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các giải pháp vật liệu theo hướng giảm tác động đến môi trường. “An toàn” và “Bền vững” được xác định là những giá trị cốt lõi trong chiến lược nghiên cứu và phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.

Các dòng sản phẩm Apollo Silicone được sản xuất với nguồn nguyên liệu được nhập khẩu nguyên đai nguyên kiện từ hai tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới là Dow Chemical (Hoa Kỳ) và Shin-Etsu (Nhật bản), sở hữu công thức VOC thấp, cơ chế lưu hóa trung tính và định hướng hạn chế phát thải trong suốt vòng đời sử dụng.

Đáng chú ý, Apollo Silicone đã ra mắt Apollo Green Sealant A300, dòng chất trám được sản xuất từ nguyên liệu xanh đạt chuẩn trung hòa carbon & truy vết carbon ISO 14067 đầu tiên trên thế giới. Sản phẩm bổ sung một giải pháp vật liệu hoàn thiện có thông tin phát thải rõ ràng, hỗ trợ các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư trong quá trình lựa chọn vật liệu phù hợp với các mục tiêu công trình xanh.

Trong bức tranh rộng hơn của ngành xây dựng, những giải pháp như vậy góp phần hình thành hệ sinh thái vật liệu có khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, an toàn và môi trường.

Apollo Green Sealant A300 còn là giải pháp lý tưởng cho các công trình hướng tới chứng nhận công trình xanh như LEED, LOTUS, EDGE...
Apollo Green Sealant A300 còn là giải pháp lý tưởng cho các công trình hướng tới chứng nhận công trình xanh như LEED, LOTUS, EDGE...

5. Kết luận

Net Zero đang từng bước trở thành một định hướng quan trọng trong quá trình phát triển ngành xây dựng và vật liệu tại Việt Nam. Sự thay đổi này được thúc đẩy đồng thời bởi chính sách, nhu cầu thị trường, dòng vốn ESG và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả công trình.

Với doanh nghiệp vật liệu xây dựng, chuyển đổi xanh mở ra một giai đoạn nâng cấp toàn diện về công nghệ, dữ liệu sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và năng lực đổi mới. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào các nền tảng này sẽ có thêm lợi thế trong việc đáp ứng yêu cầu của công trình xanh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xây dựng bền vững.

Ở góc độ thị trường, Net-zero vì vậy có thể được nhìn nhận như một quá trình tái định hình tiêu chuẩn phát triển. Khi công nghệ, dữ liệu carbon và vật liệu xanh ngày càng được tích hợp vào quá trình thiết kế, xây dựng và vận hành, ngành xây dựng Việt Nam đang từng bước hình thành một hệ sinh thái mới, nơi hiệu quả kinh tế được xem xét song hành cùng hiệu quả môi trường và giá trị dài hạn của công trình.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về Net-zero

1. Net-zero là gì?

Net Zero (hay phát thải ròng bằng 0 )là trạng thái tổng lượng khí nhà kính làm cho máy thải ra môi trường được cân bằng hoàn toàn với khí nhà kính được hấp thụ hoặc loại bỏ khí quyển

2. Tại sao ngành xây dựng lại là trọng tâm trong chiến lược Net Zero của Việt Nam?

Ngành xây dựng là mắt xích then chốt vì đang chiếm đến 39% tổng lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến năng lượng toàn cầu (28% từ sản xuất vật liệu và 11% từ vận hành tòa nhà). Bên cạnh đó, các đô thị là nơi tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Do đó, muốn đạt mục tiêu Net Zero quốc gia vào năm 2050, Việt Nam bắt buộc phải đẩy mạnh phát triển bền vững trong hạ tầng đô thị và xanh hóa toàn bộ chuỗi cung ứng vật liệu.

3. Phân biệt Operational Carbon và Embodied Carbon trong công trình xây dựng?

Operational Carbon là khí thải phát sinh từ tiêu thụ năng lượng (điện, HVAC, chiếu sáng) trong suốt quá trình vận hành tòa nhà. Trong khi đó, Embodied Carbon là khí thải tích tụ từ khai thác, sản xuất, vận chuyển và thi công vật liệu – nhóm phát thải ẩn đòi hỏi sự thay đổi trực tiếp từ các nhà sản xuất vật liệu.

4. Các doanh nghiệp vật liệu tại Việt Nam đã có những giải pháp Net-Zero thực tế nào?

Năng lực sản xuất nội địa đang bứt phá mạnh mẽ với kính Low-E/Solar Control, sơn Nano vỏ trấu VOC thấp, bê tông phát thải carbon thấp và Apollo Silicone với dòng Apollo Green Sealant A300 - chất trám từ nguyên liệu xanh đạt chuẩn trung hòa carbon ISO 14067 đầu tiên trên thế giới.

5. Xu hướng Net Zero sẽ thay đổi chuỗi cung ứng ngành xây dựng Việt Nam như thế nào trong 5-10 năm tới?

Trong tương lai gần, Net Zero và các quy định về carbon sẽ đóng vai trò như một "bộ lọc" thị trường. Các chủ đầu tư và nhà thầu sẽ ưu tiên lựa chọn những nhà cung cấp vật liệu có chứng nhận EPD, nhãn xanh và dữ liệu phát thải rõ ràng. Những doanh nghiệp chủ động nghiên cứu, hợp tác với các tập đoàn công nghệ hóa chất hàng đầu để phát triển giải pháp bền vững sẽ chiếm lĩnh thế thượng phong và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xây dựng hiện đại.

Lý do vì sao trong các bài viết của Apollo Silicone luôn sử dụng linh hoạt 2 thuật ngữ Silicone (có chữ e) và Silicon (không có chữ e):

Silicon (Si) “không có chữ e” đơn giản chỉ là một nguyên tố hóa học. Còn với Silicone “có chữ e” là một hợp chất cấu trúc bao gồm các nguyên tử Silicon và Oxygen kết hợp với nhau tạo thành chuỗi Polymer giống cao su có khả năng kháng lại sự thay đổi của nhiệt độ, co giãn và đàn hồi tốt, không dẫn điện dẫn nhiệt.

Sản phẩm từ Silicone có tên thương mại là Silicone Sealant chuyên dùng để gắn, trám trét, bịt kín các khe hở, mối nối nhôm kính và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Trong thực tế, chúng ta thường gọi các sản phẩm này là Keo Silicon (không dùng chữ e theo thói quen, viết và hành vi tìm kiếm trên mạng), nhưng về mặt kỹ thuật, chất trám Silicone mới là thuật ngữ để chỉ những sản phẩm này. Và khi nhắc đến các sản phẩm này, Silicone “có chữ e” là cách sử dụng chính xác nhất.

Bình chọn
Chia sẻ:
  • Link copied!
Bài viết liên quan
Net Zero 2050: Việt Nam cần một giải pháp vật liệu xây dựng thân thiện môi trường
Net Zero 2050: Việt Nam cần một giải pháp vật liệu xây dựng thân thiện môi trường
27/12/2024
Ngành xây dựng và bài toán phát triển xanh trong hành trình hướng tới Net Zero 2050
Ngành xây dựng và bài toán phát triển xanh trong hành trình hướng tới Net Zero 2050
23/05/2025
Tập đoàn Apollo gắn kết cùng Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM
Tập đoàn Apollo gắn kết cùng Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM hướng tới Net Zero 2050
15/04/2026
Nội dung bài viết
  • 1. Net-zero: Tuyên ngôn thúc đẩy xanh hóa toàn ngành
  • 2. Bức tranh chuyển dịch đồng bộ từ nhà nước đến doanh nghiệp
    • 2.1 Hành lang pháp lý ngày càng rõ nét
    • 2.2 Doanh nghiệp chủ động chuyển dịch cùng hệ sinh thái công trình xanh
  • 3. Ba vấn đề trọng tâm trong lộ trình chuyển đổi xanh
    • 3.1. Nhu cầu nguồn lực đầu tư và đổi mới công nghệ
    • 3.2. Hoàn thiện dữ liệu vòng đời sản phẩm
    • 3.3. Cân đối chi phí đầu tư và giá trị vòng đời
  • 4. Apollo Silicone và định hướng phát triển vật liệu bền vững
  • 5. Kết luận
  • FAQ: Câu hỏi thường gặp về Net-zero
    • 1. Net-zero là gì?
    • 2. Tại sao ngành xây dựng lại là trọng tâm trong chiến lược Net Zero của Việt Nam?
    • 3. Phân biệt Operational Carbon và Embodied Carbon trong công trình xây dựng?
    • 4. Các doanh nghiệp vật liệu tại Việt Nam đã có những giải pháp Net-Zero thực tế nào?
    • 5. Xu hướng Net Zero sẽ thay đổi chuỗi cung ứng ngành xây dựng Việt Nam như thế nào trong 5-10 năm tới?